Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

Son güncelleme30.10.2026 13:42:01, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess

Turnuva seçimiCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parametreler Turnuva detaylarını göster, bayrakları gösterme , Turnuva takvimiyle bağlantı
Takım görünümüAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
Masa eşlendirmeleriTur1/9 , eşlendirilmeyenler
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes
Sporcu Ara Arama

Başlangıç Sıralaması

No. İsimFEDCinsiyetTipGrKulüp/Şehir
1
Bùi, Gia Thiện NhânLGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô
2
Bùi, Lê Khánh ThuậnTTNG10Tiểu Học Thuận Nam
3
Bùi, Ngọc Thủy NguyênNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
4
Bùi, Phương DungLTKG10Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
5
Cao, Vũ Hà MyLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
6
Doãn, Ngọc Khả HânLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
7
Dư, Nguyễn Minh ThưLBLG10Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc
8
Đặng, Bảo NgọcN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
9
Đặng, Hàn BăngLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
10
Đặng, Lê Ngọc AnhTVLG10Th Trưng Vương - Đà Lạt
11
Đặng, Thu HiềnNBKG10Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm
12
Đinh, Bảo QuyênDTLG10Th Đa Thành - Đà Lạt
13
Đinh, Dương Hương GiangDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
14
Đỗ, Bảo NgânHNHG10Tiểu Học Hoà Ninh
15
Đỗ, Lê Phương NhungLD3G10Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3
16
Đỗ, Ngọc Phương MaiTBLG10Th Thăng Long -B’lao
17
Đỗ Ngọc Thảo Vân,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
18
Giang, Thanh ThảoVGNG10Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa
19
Hậu, Trần Bảo AnLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
20
Hoàng, Ngọc Thiên DIXHOG10Th&thcs Xuân Hương
21
Hoàng, Nguyễn Kim PhụngDT3G10Tiểu Học Đạ Tẻh 3
22
Hồ, Lê Gia HiếuKDOG10Th Kim Đồng
23
Hồ, Ngọc Thiên NgaDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
24
Hồ, Võ Bảo NgânCAXG10Th Chu Văn An - Xuân Trường
25
La, Bảo Khánh AnDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
26
Lê, Kim AnLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
27
Lê, Ngọc Thiên PhúNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
28
Lê, Nguyễn An KhánhTA2G10Tiểu Học Tân An 2
29
Lê, Nguyễn Anh ThưLTKG10Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
30
Liêng, Jrang K’ AbelLDGG10Trường Tiểu Học Lạc Dương
31
Ngô, Lê Hương GiangTV1G10Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
32
Ngô Thư Kỳ,NGTNgô Gia Tự, xã Đắk Song,
33
Nguyễn, An BìnhPOIG10Trường Tiểu Học Phú Hội
34
Nguyễn, An NhiênMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
35
Nguyễn, Bảo NgânAHIG10Th&thcs An Hiệp
36
Nguyễn, Bảo TrânPNGG10Phường Nam Gia Nghĩa
37
Nguyễn, Đình Yến QuỳnhMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
38
Nguyễn, Hà AnhDTLG10Th Đa Thành - Đà Lạt
39
Nguyễn, Hoàng Bảo NgọcTBLG10Th Thăng Long -B’lao
40
Nguyễn, Hoàng ChâuDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
41
Nguyễn, Hồ Quỳnh NhưTCJG10Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút
42
Nguyễn, Hồng PhúcTCJG10Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút
43
Nguyễn, Huỳnh Anh SaNQCG10Như Quỳnh Chess
44
Nguyễn, Mai Hiền AnNBLG10Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
45
Nguyễn, Ngọc Bảo QuyênNBDG10Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
46
Nguyễn, Ngọc Cẩm TiênTVLG10Th Trưng Vương - Đà Lạt
47
Nguyễn, Ngọc Khánh QuỳnhLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
48
Nguyễn, Ngọc Thảo TiênTVLG10Th Trưng Vương - Đà Lạt
49
Nguyễn, Nhã Minh PhươngKDOG10Th Kim Đồng
50
Nguyễn, Nhật Uyên ThưCAXG10Th Chu Văn An - Xuân Trường
51
Nguyễn, Như Hoài AnLNAG10Th &thcs Lộc Nga
52
Nguyễn, Phạm Bảo NgọcN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
53
Nguyễn, Phương AnhHNHG10Tiểu Học Hoà Ninh
54
Nguyễn, Phương ChiMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
55
Nguyễn, Phương DuyênPMAG10Ttgdnk Và Nt Phương Mai
56
Nguyễn, Quỳnh ChiTQUG10Trần Quốc Toản - Đạ Huoai
57
Nguyễn, Thị Bảo NgọcLT1G10Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc
58
Nguyễn, Thị Hoài AnNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
59
Nguyễn Thị Kim Ngân,DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 1
60
Nguyễn, Thị Trà MyTHDG10Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
61
Nguyễn, Võ Quỳnh NhiLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
62
Nhiêu, Tuệ LâmTTHG10Tiểu Học Tân Hội
63
Phạm, Bình Bảo NgọcCAXG10Th Chu Văn An - Xuân Trường
64
Phạm, Đặng Thùy NhiênLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
65
Phạm, Hoàng Ngọc QuyênBVDG10Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc
66
Phạm, Khải MyLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
67
Phạm, Lê Thanh UyênHTBG10Th Hàm Thuận Bắc
68
Phạm, Linh NgânTHDG10Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
69
Phạm, Như ÝLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
70
Phạm, Vũ Lan NghiLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
71
Phan, Hoàng Vi NhãTV1G10Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
72
Sầm, Ngọc Khánh DITTHG10Tiểu Học Tân Hội
73
Sin, Trần Kim TrúcLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
74
Trang, Ngọc AnhDTLG10Th Đa Thành - Đà Lạt
75
Trần, Anh ThưTHDG10Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
76
Trần, Ngọc Bảo AnN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
77
Trần, Ngọc Phương ÁnhNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
78
Trần, Ngọc Quỳnh AnhLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
79
Trần, Nguyễn Thanh TrúcNBKG10Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm
80
Trần, Thanh TrúcLAMG10Tiểu Học Lộc Nam
81
Trần, Thị Phương LinhLAMG10Tiểu Học Lộc Nam
82
Trần, Vân AnhCTQG10Clb Kỳ Trung Quán
83
Trần, Võ Bảo NhiMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
84
Trần, Võ Kỳ ThưN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
85
Triệu, An NhiênTBLG10Th Thăng Long -B’lao
86
Trịnh, Nhã TrânDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
87
Văn, Thị Bảo ChâuTTNG10Tiểu Học Thuận Nam
88
Võ, Hiển ChungLTDG10Lê Hồng Phong - Tuy Đức
89
Vòng, Bảo AnhLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
90
Vương, Thị Thanh MaiNBDG10Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
91
Vy, Vy AnTTHG10Tiểu Học Tân Hội